| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 |
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 27-04-2016 | 1466 | 1422 | - | |||
| 1622 |
|
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện | Nam | 01-03-2014 | 1465 | 1504 | 1562 | i | ||
| 1623 |
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 06-07-2003 | 1465 | 1563 | - | |||
| 1624 |
|
Hoàng Xuân Dũng | Nữ | 12-01-2010 | 1463 | 1429 | - | wi | ||
| 1625 |
|
Nguyễn Quang Danh | Nam | 17-07-2018 | 1463 | 1589 | 1411 | |||
| 1626 |
|
Hồ Anh Quân | Nam | 02-05-2015 | 1462 | 1537 | 1561 | |||
| 1627 |
|
Nguyễn Sỹ Nguyên | Nam | 28-04-2013 | 1462 | 1416 | 1435 | |||
| 1628 |
|
Nguyễn Hiếu Yên | Nữ | 11-04-2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||
| 1629 |
|
Nguyễn Hà Trang | Nữ | 10-01-2012 | 1461 | 1495 | 1445 | w | ||
| 1630 |
|
Trần Gia Khánh | Nam | 18-01-2015 | 1461 | - | - | |||
| 1631 |
|
Đàm Nguyễn Trang Anh | Nữ | 13-02-2015 | 1461 | 1533 | 1542 | w | ||
| 1632 |
|
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 06-02-2016 | 1461 | 1619 | 1518 | |||
| 1633 |
|
Lê Khánh Ly | Nữ | 28-01-2016 | 1460 | 1621 | - | w | ||
| 1634 |
|
Lê Trần Bảo Quyên | Nữ | 28-07-2011 | 1460 | 1500 | 1454 | w | ||
| 1635 |
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 14-04-1983 | 1460 | 1455 | - | i | ||
| 1636 |
|
Ngô Tuấn Bảo | Nam | 09-01-2016 | 1460 | 1436 | 1546 | |||
| 1637 |
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 02-04-2016 | 1460 | 1556 | 1466 | |||
| 1638 |
|
Trần Ngọc Linh Trâm | Nữ | 17-02-2011 | 1460 | 1462 | 1621 | wi | ||
| 1639 |
|
Lâm Hạo Quân | Nam | 14-06-2012 | 1459 | 1630 | 1744 | i | ||
| 1640 |
|
Hoàng Hạnh Linh | Nữ | 08-09-2015 | 1458 | 1471 | 1525 | w | ||