| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 |
|
Huỳnh Thiên Ngọc | Nữ | 01-01-2009 | 1474 | - | - | wi | ||
| 1602 |
|
Trần Trí Thắng | Nam | 16-06-2014 | 1473 | 1556 | - | |||
| 1603 |
|
Trần Trí Đức | Nam | 09-01-2011 | 1472 | 1469 | 1468 | |||
| 1604 |
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 21-08-2017 | 1471 | 1468 | 1570 | |||
| 1605 |
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 01-04-2015 | 1471 | 1491 | - | w | ||
| 1606 |
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 01-06-2019 | 1471 | 1475 | - | |||
| 1607 |
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 02-01-2010 | 1471 | 1467 | 1520 | wi | ||
| 1608 |
|
Nguyễn Ngọc Phước | Nam | 10-05-2006 | 1471 | - | - | |||
| 1609 |
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 12-05-2017 | 1470 | 1430 | 1546 | |||
| 1610 |
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 01-12-2011 | 1470 | - | - | wi | ||
| 1611 |
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 12-08-2014 | 1470 | 1575 | 1566 | w | ||
| 1612 |
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 04-03-2016 | 1470 | 1448 | 1563 | w | ||
| 1613 |
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 28-03-2011 | 1469 | 1437 | 1519 | w | ||
| 1614 |
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 10-04-2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||
| 1615 |
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 03-05-2010 | 1468 | 1592 | 1706 | w | ||
| 1616 |
|
Trần Nhất Nam | Nam | 12-06-2012 | 1467 | 1560 | 1478 | i | ||
| 1617 |
|
Nguyễn Lê Phương Hoa | Nữ | 26-11-2007 | 1467 | 1454 | 1410 | wi | ||
| 1618 |
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 24-07-2012 | 1467 | 1506 | 1527 | |||
| 1619 |
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-06-2012 | 1466 | 1521 | 1425 | wi | ||
| 1620 |
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 15-01-2000 | NA | 1466 | - | - | ||