| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 |
|
Phan Anh Đức | Nam | 20-09-2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
| 1462 |
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 08-07-2013 | 1510 | 1512 | 1423 | |||
| 1463 |
|
Lê Phú Sâm | Nam | 12-03-2014 | 1509 | 1498 | 1454 | |||
| 1464 |
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 30-12-1989 | 1509 | - | - | i | ||
| 1465 |
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 24-09-2011 | 1508 | 1474 | 1509 | w | ||
| 1466 |
|
Vũ Việt Hải | Nam | 21-08-1985 | 1508 | - | - | |||
| 1467 |
|
Tăng Duy Khang | Nam | 26-06-2015 | 1508 | 1504 | 1414 | |||
| 1468 |
|
Phạm Trương Mỹ An | Nữ | 18-03-2015 | 1508 | 1653 | 1439 | w | ||
| 1469 |
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 28-10-2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
| 1470 |
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 31-03-2017 | 1507 | 1642 | 1644 | |||
| 1471 |
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 12-10-2011 | 1507 | 1511 | 1547 | |||
| 1472 |
|
Huỳnh Xuân An | Nam | 25-09-2014 | 1507 | 1609 | 1531 | |||
| 1473 |
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 17-01-2012 | 1507 | 1477 | 1486 | i | ||
| 1474 |
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 13-05-2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||
| 1475 |
|
Ngô Minh Châu | Nữ | 10-05-2015 | 1506 | 1530 | 1431 | w | ||
| 1476 |
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 28-08-1993 | 1506 | 1459 | 1536 | |||
| 1477 |
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 21-09-2011 | 1506 | - | - | |||
| 1478 |
|
Nguyễn Ngọc Đức Thiện | Nam | 06-02-2016 | 1506 | - | 1559 | |||
| 1479 |
|
Nguyễn Thế Nghĩa | Nam | 04-03-2009 | 1506 | - | - | i | ||
| 1480 |
|
Võ Minh Triết | Nam | 27-09-2015 | 1505 | 1478 | 1477 | |||