| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 |
|
Nguyễn Quốc Nam An | Nam | 06-11-2017 | 1531 | 1515 | 1470 | |||
| 1402 |
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 19-05-2013 | 1530 | 1471 | 1429 | w | ||
| 1403 |
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 05-12-1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
| 1404 |
|
Võ Quang Minh | Nam | 16-06-2019 | 1530 | 1518 | 1423 | |||
| 1405 |
|
Võ Nguyễn Phúc Huy | Nam | 21-07-2017 | 1529 | 1444 | 1472 | |||
| 1406 |
|
Phùng Quang Minh | Nam | 14-09-2014 | 1529 | 1423 | - | |||
| 1407 |
|
Đoàn Đức An | Nam | 13-06-2014 | 1528 | 1672 | 1682 | |||
| 1408 |
|
Trần Quang Minh | Nam | 06-05-2014 | 1528 | 1500 | 1559 | |||
| 1409 |
|
Phạm Thành Long | Nam | 22-12-2015 | 1528 | - | 1438 | |||
| 1410 |
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 23-03-2015 | 1528 | 1517 | 1576 | |||
| 1411 |
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 05-02-2007 | 1527 | - | - | wi | ||
| 1412 |
|
Phạm Quang Huy | Nam | 11-01-2014 | 1527 | 1520 | 1542 | |||
| 1413 |
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 14-01-2015 | 1527 | 1496 | 1562 | |||
| 1414 |
|
Trần Phú Bảo | Nam | 29-04-2017 | 1527 | 1589 | 1524 | |||
| 1415 |
|
Đặng Ngọc Chương | Nam | 30-04-2018 | 1527 | - | 1513 | |||
| 1416 |
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 11-12-2000 | 1526 | 1416 | - | w | ||
| 1417 |
|
Võ Hửu Phước | Nam | 20-03-1996 | 1526 | - | - | |||
| 1418 |
|
Ngô Thùy Dương | Nữ | 12-04-2011 | 1525 | 1539 | 1493 | w | ||
| 1419 |
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 03-03-2016 | 1525 | 1610 | 1512 | w | ||
| 1420 |
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 09-11-2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||