| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1381 |
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 28-07-2019 | 1538 | - | - | |||
| 1382 |
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 13-05-2009 | 1537 | 1502 | 1547 | w | ||
| 1383 |
|
Lê Đức Tài | Nam | 23-06-2011 | 1537 | - | - | i | ||
| 1384 |
|
Vương Sơn Hải | Nam | 27-01-2012 | 1537 | 1548 | 1543 | i | ||
| 1385 |
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 19-12-2015 | 1537 | 1544 | 1501 | |||
| 1386 |
|
Phạm Xuân An | Nam | 13-10-2017 | 1537 | 1694 | 1635 | |||
| 1387 |
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 12-03-2009 | 1536 | 1726 | 1788 | w | ||
| 1388 |
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 17-10-2012 | 1535 | 1528 | 1571 | wi | ||
| 1389 |
|
Lê Minh Dũng | Nam | 31-07-2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
| 1390 |
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 26-03-2008 | 1534 | 1445 | 1429 | w | ||
| 1391 |
|
Nguyễn Huy Công | Nam | 09-03-2005 | 1534 | 1550 | 1505 | |||
| 1392 |
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 08-05-2017 | 1534 | 1563 | 1664 | |||
| 1393 |
|
Lê Phùng Đức Tài | Nam | 20-05-2011 | 1534 | 1428 | - | |||
| 1394 |
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 24-03-2011 | 1533 | 1495 | 1467 | w | ||
| 1395 |
|
Đinh Ngọc Lan | Nữ | 12-01-2012 | 1533 | 1510 | 1573 | w | ||
| 1396 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 20-03-2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
| 1397 |
|
Phan Thiên Hải | Nam | 17-07-2013 | 1532 | 1546 | 1626 | |||
| 1398 |
|
Hoàng Bá Huy Thông | Nam | 08-09-2016 | 1531 | 1485 | - | |||
| 1399 |
|
Nguyễn Uyên Nhi | Nữ | 23-11-2015 | 1531 | 1545 | 1636 | w | ||
| 1400 |
|
Nguyễn Thụy Anh | Nam | 02-01-2013 | 1531 | 1696 | 1635 | |||