| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 |
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 05-04-2016 | 1543 | 1482 | 1553 | w | ||
| 1362 |
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 08-12-2011 | 1543 | 1592 | 1552 | i | ||
| 1363 |
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 09-07-2012 | 1543 | 1438 | 1502 | wi | ||
| 1364 |
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 18-02-2014 | 1543 | 1576 | 1449 | |||
| 1365 |
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 14-12-2009 | 1543 | 1645 | 1571 | i | ||
| 1366 |
|
Lê Tường Lam | Nữ | 12-05-2016 | 1542 | 1490 | - | w | ||
| 1367 |
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 07-04-2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
| 1368 |
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 13-05-2010 | 1542 | 1508 | 1500 | |||
| 1369 |
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 08-11-2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
| 1370 |
|
Vũ Eden Trung Đức | Nam | 28-08-2017 | 1541 | 1530 | 1496 | |||
| 1371 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 07-11-2016 | 1541 | - | - | |||
| 1372 |
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 12-03-2017 | 1541 | 1600 | - | |||
| 1373 |
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 23-09-2012 | 1541 | - | - | |||
| 1374 |
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 19-01-1994 | 1540 | - | - | i | ||
| 1375 |
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 07-03-2013 | 1540 | 1578 | 1482 | w | ||
| 1376 |
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 03-02-2013 | 1540 | 1621 | 1564 | |||
| 1377 |
|
Phạm Khánh Vy | Nữ | 02-01-2017 | 1539 | 1539 | 1498 | w | ||
| 1378 |
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962-00-00 | 1539 | 1718 | 1770 | w | ||
| 1379 |
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 20-03-2018 | 1539 | 1413 | 1406 | w | ||
| 1380 |
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 28-02-2016 | 1538 | 1541 | 1526 | |||