| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1341 |
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 09-01-2017 | 1548 | 1605 | 1491 | |||
| 1342 |
|
Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 18-01-2007 | 1548 | - | - | i | ||
| 1343 |
|
Đặng Trường An | Nam | 13-08-2003 | NA | 1548 | - | - | ||
| 1344 |
|
Bùi Tuấn Hưng | Nam | 01-09-2009 | 1548 | - | - | |||
| 1345 |
|
Phạm Hồng Linh | Nam | 08-01-1994 | 1548 | - | - | i | ||
| 1346 |
|
Nguyễn Khánh Vân | Nam | 01-01-2004 | 1547 | 1482 | 1583 | |||
| 1347 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Huy | Nam | 18-03-2014 | 1547 | 1657 | 1424 | |||
| 1348 |
|
Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Nữ | 06-05-2014 | 1546 | 1636 | 1559 | w | ||
| 1349 |
|
Phạm Xuân Hiếu | Nam | 18-09-1982 | 1546 | - | - | i | ||
| 1350 |
|
Trần Quý Ngọc | Nam | 30-08-2014 | 1546 | 1469 | 1494 | |||
| 1351 |
|
Phạm Nguyễn Khang | Nam | 12-06-2013 | 1546 | 1509 | 1549 | i | ||
| 1352 |
|
Mai Nhất Thiên Kim | Nữ | 01-01-2013 | 1545 | 1539 | 1488 | w | ||
| 1353 |
|
Phan Hữu Phúc Khang | Nam | 25/11/2012 | 1545 | - | - | |||
| 1354 |
|
Cao Bảo Nam | Nam | 16-07-2014 | 1544 | 1500 | - | |||
| 1355 |
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 27-07-2012 | 1544 | - | 1574 | |||
| 1356 |
|
Trần Thị Hoàn Kim | Nữ | 09-04-2008 | 1544 | 1694 | 1761 | w | ||
| 1357 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 14-10-2013 | 1543 | 1515 | 1486 | wi | ||
| 1358 |
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 25-02-2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
| 1359 |
|
Vũ Đức Bảo Khanh | Nam | 16-06-2010 | 1543 | 1597 | - | i | ||
| 1360 |
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 06-01-2010 | 1543 | 1643 | 1653 | i | ||