| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1321 |
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 07-02-2016 | 1555 | 1491 | 1546 | |||
| 1322 |
|
Trương Đức Hùng | Nam | 28-04-2011 | 1555 | 1519 | 1637 | |||
| 1323 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 23-01-2015 | 1555 | 1783 | 1698 | |||
| 1324 |
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 07-06-2010 | 1554 | 1549 | 1508 | |||
| 1325 |
|
Trần Đức Duy | Nam | 20-10-2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
| 1326 |
|
Tô Phúc Gia Đạt | Nam | 12-02-2016 | 1554 | 1510 | 1531 | |||
| 1327 |
|
Đỗ Việt Hưng | Nam | 16-11-2014 | 1553 | 1551 | 1573 | |||
| 1328 |
|
Trần Trung Dũng | Nam | 22-04-2016 | 1553 | 1534 | 1491 | |||
| 1329 |
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 21-02-2012 | 1553 | 1514 | 1580 | |||
| 1330 |
|
Trần Minh Quang | Nam | 13-06-2016 | 1552 | 1557 | 1500 | |||
| 1331 |
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 03-01-2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
| 1332 |
|
Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 07-01-2013 | 1552 | 1430 | 1636 | w | ||
| 1333 |
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 01-01-2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
| 1334 |
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 02-05-2017 | 1551 | 1481 | 1590 | w | ||
| 1335 |
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 11-03-2015 | 1550 | 1460 | 1474 | |||
| 1336 |
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 28-10-2011 | 1550 | 1517 | 1469 | |||
| 1337 |
|
Trương Tiến Minh | Nam | 20-02-2014 | 1550 | 1547 | 1517 | |||
| 1338 |
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 19-04-2015 | 1550 | 1571 | 1550 | w | ||
| 1339 |
|
Nguyễn Ngọc Hà Anh | Nữ | 16-01-2008 | 1550 | 1648 | 1663 | w | ||
| 1340 |
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 29-10-2016 | 1549 | 1583 | 1599 | w | ||