DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1281 FIDE 12464589 Trần Đức Lộc Nam 1997 1596 - -
1282 FIDE 12438383 Nguyễn Hải An Nam 2012 1595 1435 1553
1283 FIDE 12427691 Đinh Ngọc Lan Nữ 2012 1595 1483 1638 w
1284 FIDE 12416215 Thái Hồ Tấn Minh Nam 2009 1595 1645 1754
1285 FIDE 12437999 Cao Thanh Lâm Nam 2008 1595 1673 1507
1286 FIDE 12431699 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 1995 1594 1400 1537 wi
1287 FIDE 12468860 Vũ Khánh An Nữ 2016 1594 1584 1603 w
1288 FIDE 561007870 Hồ Vũ Khôi Nguyên Nam 2017 1594 - -
1289 FIDE 12431710 Lê Trung Kiên Nam 2009 1593 1452 1729 i
1290 FIDE 12440710 Cao Xuân Nguyên Nam 2001 1593 1717 1812
1291 FIDE 12471704 Nguyễn Đức Huyền My Nữ 2018 1593 1631 1700 w
1292 FIDE 12432318 Vũ Minh Trí Nam 2011 1593 1634 1623 i
1293 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1593 1688 1716
1294 FIDE 12436887 Phan Thanh Long Nam 1996 1592 - - i
1295 FIDE 12465640 Trần Anh Châu Nam 2016 1592 1629 1627
1296 FIDE 12454540 Phạm Hoàng Nguyên Nam 2011 1591 1501 1471
1297 FIDE 12450286 Đàm Minh Quân Nam 2012 1591 1562 1610
1298 FIDE 12439797 Vũ Thành An Nam 2017 1591 1713 1508
1299 FIDE 12439312 Lê Đoàn Thanh Lâm Nam 1984 1590 - - i
1300 FIDE 12474940 Lê Hải Quỳnh Nữ 1997 1590 1485 1604 w