| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12381
|
|
Trương Lâm Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12382
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12383
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12384
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12385
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12386
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12387
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12388
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
12389
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12390
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12391
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | 1593 | |||
|
12392
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12393
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12394
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
12395
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12396
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12397
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12398
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
12399
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12400
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||