| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12221
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
12222
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12223
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12224
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12225
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12226
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12227
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12228
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12229
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12230
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12231
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12232
|
|
Phạm Nguyễn Khánh Anh | Nữ | 2014 | - | 1464 | - | w | ||
|
12233
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12234
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
12235
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12236
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12237
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
12238
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12239
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12240
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||