| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1221 |
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 13-06-2000 | 1583 | 1634 | 1670 | |||
| 1222 |
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 25-04-2010 | 1583 | 1639 | 1601 | i | ||
| 1223 |
|
Ngô Đức Minh | Nam | 19-07-2014 | 1582 | 1545 | 1533 | |||
| 1224 |
|
Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Nữ | 22-10-2013 | 1582 | 1535 | 1614 | w | ||
| 1225 |
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 21-09-2014 | 1581 | 1588 | 1614 | |||
| 1226 |
|
Đỗ Văn Trường | Nam | 11-01-1975 | 1581 | - | - | i | ||
| 1227 |
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 07-02-2014 | 1581 | - | - | |||
| 1228 |
|
Phí Gia Minh | Nam | 01-02-2010 | 1580 | 1650 | 1616 | i | ||
| 1229 |
|
Tạ Việt Phong | Nam | 15-12-2013 | 1580 | 1604 | 1567 | |||
| 1230 |
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 19-04-2013 | 1580 | 1594 | 1555 | w | ||
| 1231 |
|
Hồ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 27-01-2012 | 1580 | 1576 | 1762 | |||
| 1232 |
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 04-11-2013 | 1580 | 1875 | 1856 | |||
| 1233 |
|
Bùi Ngọc Trọng | Nam | 17-01-2014 | 1579 | - | - | i | ||
| 1234 |
|
Nguyễn Mạnh Quỳnh | Nữ | 14-09-2012 | 1579 | 1672 | 1640 | w | ||
| 1235 |
|
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | Nam | 11-05-2015 | 1579 | 1515 | 1529 | |||
| 1236 |
|
Lê Trường Nhật Nam | Nam | 10-12-2013 | 1579 | 1571 | 1588 | i | ||
| 1237 |
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 19-06-2016 | 1579 | 1533 | 1521 | |||
| 1238 |
|
Võ Đình Khải Ca | Nam | 25-01-2016 | 1578 | 1488 | 1497 | |||
| 1239 |
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 08-08-2009 | 1578 | 1521 | 1627 | i | ||
| 1240 |
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 10-06-2013 | 1578 | 1455 | 1565 | i | ||