DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1221 FIDE 12459631 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2008 1595 1647 1646
1222 FIDE 12459488 Hà Công Tuấn Anh Nam 2001 1595 - 1704
1223 FIDE 12433918 Sầm Minh Quân Nam 2014 1595 1623 1597
1224 FIDE 12431699 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 1995 1594 1400 1537 wi
1225 FIDE 12425990 Phan Tiến Dũng Nam 2010 1593 1549 1502
1226 FIDE 12432660 Nguyễn Phúc Hoàng Nam 2009 1593 1674 1625
1227 FIDE 12432202 Lim Tuấn Sang Nam 2014 1593 1555 1554
1228 FIDE 12443212 Lê Khôi Nguyên Nam 2013 1593 1464 1486
1229 FIDE 12431710 Lê Trung Kiên Nam 2009 1593 1452 1650
1230 FIDE 12440710 Cao Xuân Nguyên Nam 2001 1593 1716 1812
1231 FIDE 12432318 Vũ Minh Trí Nam 2011 1593 1634 1623
1232 FIDE 12450561 Bùi Công Minh Nam 2014 1592 1680 1622
1233 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1592 1635 1555 w
1234 FIDE 12436887 Phan Thanh Long Nam 1996 1592 - - i
1235 FIDE 12434876 Nguyễn Ngọc Tường Vy Nữ 2009 1592 1560 1604 w
1236 FIDE 12445126 Nguyễn Quốc Nam An Nam 2017 1592 1576 1516
1237 FIDE 12446327 Châu Thiên Phú Nam 2012 1591 1589 1550
1238 FIDE 12480924 Phạm Mai Phương Nghi Nữ 2011 1591 1705 1808 w
1239 FIDE 12439312 Lê Đoàn Thanh Lâm Nam 1984 1590 - - i
1240 FIDE 12474940 Lê Hải Quỳnh Nữ 1997 1590 1485 1604 w