| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12101
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12102
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1454 | 1499 | |||
|
12103
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12104
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12105
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | NA | - | - | - | w | |
|
12106
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12107
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12108
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12109
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12110
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
12111
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12112
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12113
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12114
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12115
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
12116
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12117
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12118
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1468 | 1546 | w | ||
|
12119
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12120
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||