| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12081
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1491 | |||
|
12082
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1499 | 1603 | |||
|
12083
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
12084
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12085
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12086
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12087
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12088
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
12089
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12090
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12091
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12092
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12093
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12094
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | 1671 | - | |||
|
12095
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12096
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
12097
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1408 | |||
|
12098
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
12099
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
12100
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||