| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12061
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | 1537 | - | w | ||
|
12062
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12063
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12064
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12065
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12066
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12067
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
12068
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12069
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12070
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12071
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12072
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12073
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12074
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA,FT | - | - | - | ||
|
12075
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12076
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
12077
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12078
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1441 | 1504 | |||
|
12079
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12080
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||