| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 |
|
Nguyễn Trần Huy Khánh | Nam | 05-10-2010 | 1590 | 1677 | 1580 | |||
| 1202 |
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 11-02-2019 | 1590 | 1535 | 1470 | |||
| 1203 |
|
Phạm Nguyễn Minh Long | Nam | 30-05-2016 | 1589 | 1589 | 1521 | |||
| 1204 |
|
Phan Huyền Trang | Nữ | 17-12-2013 | 1589 | 1595 | 1640 | w | ||
| 1205 |
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 20-06-2011 | 1589 | 1406 | 1637 | i | ||
| 1206 |
|
Thân Thị Ngọc Tuyết | Nữ | 06-08-2004 | 1588 | 1690 | 1645 | wi | ||
| 1207 |
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 19-01-2010 | 1588 | 1541 | 1595 | |||
| 1208 |
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 06-09-2009 | 1587 | 1543 | - | wi | ||
| 1209 |
|
Hà Minh Tùng | Nam | 14-07-2011 | 1587 | 1597 | 1582 | i | ||
| 1210 |
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 06-06-2013 | 1587 | 1480 | 1607 | i | ||
| 1211 |
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 20-01-2018 | 1586 | - | 1674 | |||
| 1212 |
|
Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 08-03-2010 | 1586 | 1655 | 1533 | w | ||
| 1213 |
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 25-12-2006 | 1586 | 1569 | 1733 | i | ||
| 1214 |
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 17-03-2012 | 1586 | 1575 | 1573 | i | ||
| 1215 |
|
Nguyễn Thanh Bảo Nam | Nam | 30-07-2015 | 1586 | 1414 | 1515 | |||
| 1216 |
|
Trương Quang Đăng Khôi | Nam | 28-05-2012 | 1584 | - | 1558 | i | ||
| 1217 |
|
Trần Anh Châu | Nam | 27-01-2016 | 1584 | 1596 | 1612 | |||
| 1218 |
|
Lý Minh Huy | Nam | 09-08-2013 | 1584 | 1603 | 1618 | |||
| 1219 |
|
Lê Hoàng Nhật Tuyên | Nam | 12-10-2012 | 1583 | 1588 | 1538 | |||
| 1220 |
|
Lê Minh Thư | Nữ | 15-04-2008 | 1583 | 1557 | 1621 | wi | ||