DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11981 FIDE 561016055 Nguyễn Phúc Hậu Nam 2003 - - -
11982 FIDE 561019127 Trần Đức Tài Nam 2016 - - -
11983 FIDE 561019895 Lương Triển Vinh Nam 2006 - - -
11984 FIDE 12483575 Phan Lâm Gia Uy Nam 2015 - - -
11985 FIDE 561021431 Dư Tuấn Kiệt Nam 2020 - - -
11986 FIDE 12419575 Nguyễn Hồ Nguyên Nam 2007 - - -
11987 FIDE 561021687 Ứng Minh Quân Nam 2018 - - -
11988 FIDE 12486647 Phan Lê Nguyễn Nam 2011 - 1472 -
11989 FIDE 12421367 Hòa Anh Dũng Nam 1981 - - -
11990 FIDE 12424439 Đặng Nguyễn Tiến Vinh Nam 2013 - - -
11991 FIDE 12496375 Lưu Đức Phúc Nam 2020 - - -
11992 FIDE 12499447 Đỗ Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
11993 FIDE 12434167 Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến Nam 2011 - - -
11994 FIDE 12437239 Nguyễn Duy Minh Đức Nam 2013 - - -
11995 FIDE 12437751 Hồ Cao Bảo Trân Nữ 2007 - - - w
11996 FIDE 12442615 Đặng Đoàn Minh Quân Nam 2016 - - -
11997 FIDE 12454648 Trương Sỹ Khôi Nam 2009 - 1537 1525
11998 FIDE 12464120 Dương Lê Đăng Khoa Nam 2015 - - -
11999 FIDE 12464376 Nguyễn Lê Gia Hưng Nam 2015 - - -
12000 FIDE 561002232 Nguyễn Nhất An Khương Nam 2004 - - -