| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11942
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11944
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11945
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11946
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11947
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
11948
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11949
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
11950
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11951
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11952
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11953
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11954
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
11955
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11956
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11957
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11958
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1548 | 1608 | |||
|
11959
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11960
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||