| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Đặng Anh Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11942
|
|
Nguyễn Trần Bình Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Nguyễn Văn Hồng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11944
|
|
Cao Minh Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11945
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11946
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11947
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11948
|
|
Hà Kiều Trang | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11949
|
|
Đoàn Văn Hải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11950
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11951
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
11952
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11953
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11954
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
11955
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11956
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
11957
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
11958
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11959
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11960
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||