DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11801 FIDE 12447730 Nguyễn Hồng Quang Nam 2009 - - -
11802 FIDE 12447986 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 2011 - - - w
11803 FIDE 12456179 Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2014 - - -
11804 FIDE 12456691 Hồ Phước Minh Nhật Nữ 2012 - - - w
11805 FIDE 12459763 Trần Nguyễn Đức Phong Nam 1976 NA - - -
11806 FIDE 12461555 Đặng Khánh Quỳnh Nữ 2018 - - - w
11807 FIDE 12464627 Nguyễn Ngọc Thảo My Nữ 2015 - - - w
11808 FIDE 561002739 Cao Xuân Huy Nam 2007 - 1533 -
11809 FIDE 12469491 Nguyễn Ngọc Bảo Tiên Nữ 2015 - - - w
11810 FIDE 12407283 Nguyễn Thùy Dương Nữ 1990 NA - - - w
11811 FIDE 12474355 Phạm Tuệ Minh Nữ 2016 - - - w
11812 FIDE 561012211 Trần Hữu Nhật Minh Nam 2019 - - -
11813 FIDE 561012467 Võ Trần Toản Nam 2013 - - -
11814 FIDE 12477427 Hoàng Hiếu Lâm Nam 2012 - - -
11815 FIDE 561015539 Dương Ngọc Diệp Nữ 2021 - - - w
11816 FIDE 12415731 Huỳnh Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
11817 FIDE 12482803 Trần Phan Hồng Hà Nữ 2013 - - - w
11818 FIDE 12484083 Nguyễn Trí Dũng Nam 2013 - - -
11819 FIDE 12418803 Nguyễn Quý Anh Nam 2007 - - -
11820 FIDE 561020915 Nguyễn Hoàng Nam Khánh Nam 2014 - - -