| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11742
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11743
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11746
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11747
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11748
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11749
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11750
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11751
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11752
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11753
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11754
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11755
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11757
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11758
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||
|
11760
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||