| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11622
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
11623
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11624
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | 1486 | |||
|
11625
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11626
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1499 | 1467 | ||
|
11629
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
11630
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | 1478 | - | |||
|
11632
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
11633
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11638
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11639
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11640
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||