| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 |
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 31-07-2005 | 1600 | 1577 | 1513 | i | ||
| 1162 |
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 13-04-2010 | 1599 | - | - | i | ||
| 1163 |
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 16-02-2014 | 1599 | 1535 | 1694 | |||
| 1164 |
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 18-01-2013 | 1599 | 1464 | 1486 | |||
| 1165 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 13-02-1995 | 1599 | 1583 | - | w | ||
| 1166 |
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 14-02-2016 | 1599 | 1600 | 1483 | |||
| 1167 |
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 03-04-2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
| 1168 |
|
Vũ Giang Minh Đức | Nam | 25-01-2012 | 1599 | 1661 | 1851 | |||
| 1169 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 03-12-2012 | 1598 | 1658 | 1642 | w | ||
| 1170 |
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 13-09-2006 | 1598 | - | - | i | ||
| 1171 |
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 10-09-2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
| 1172 |
|
Trần Dương Hoàng Ngân | Nữ | 09-01-2013 | 1598 | 1641 | 1568 | w | ||
| 1173 |
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 15-12-1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
| 1174 |
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 04-02-2009 | 1597 | 1627 | 1595 | i | ||
| 1175 |
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 19-01-2017 | 1597 | 1465 | 1538 | |||
| 1176 |
|
Lê Thế Minh | Nam | 20-04-2010 | 1597 | 1551 | 1593 | |||
| 1177 |
|
Đỗ Trí Hiếu | Nam | 25-06-2017 | 1596 | 1536 | 1682 | |||
| 1178 |
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 14-01-2010 | 1596 | 1650 | 1824 | w | ||
| 1179 |
|
Hồ Phước Trung | Nam | 19-05-2010 | 1596 | 1569 | 1688 | |||
| 1180 |
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 10-03-2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||