| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11522
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11523
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11524
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11525
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11526
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11527
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
11528
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11529
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11530
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11531
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11532
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11533
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11534
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11535
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11536
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11537
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11538
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11539
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11540
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||