| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11502
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1722 | |||
|
11503
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11504
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11508
|
|
Ngô Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11512
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11513
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11518
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||