| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
11462
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
11463
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||
|
11464
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11465
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11466
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11467
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11468
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1414 | 1483 | |||
|
11469
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11470
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11471
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11472
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11473
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11474
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11475
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11476
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11477
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1430 | - | |||
|
11478
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11479
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11480
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||