| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11421
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11422
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
11423
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11424
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1545 | |||
|
11425
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11426
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11427
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11428
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11429
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | 1577 | - | |||
|
11430
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11431
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11432
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11433
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11434
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11435
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
11436
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11437
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11438
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11439
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11440
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||