| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 |
|
Phan Ngọc Giáng Hương | Nữ | 05-09-2013 | 1606 | 1514 | 1590 | wi | ||
| 1142 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 14-10-2011 | 1606 | 1587 | 1557 | |||
| 1143 |
|
Bùi Khánh Nguyên | Nữ | 24-08-2010 | 1606 | 1643 | 1661 | w | ||
| 1144 |
|
Phan Ngô Tuấn Tú | Nam | 16-10-2008 | 1606 | 1574 | 1724 | |||
| 1145 |
|
Hà Đức Trí Vũ | Nam | 11-09-2009 | 1606 | 1627 | 1546 | i | ||
| 1146 |
|
Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Nam | 09-08-2011 | 1605 | 1844 | 1854 | i | ||
| 1147 |
|
Nguyễn Hải Khánh | Nam | 12-09-2011 | 1605 | 1584 | - | i | ||
| 1148 |
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 25-02-2005 | NA | 1605 | 1629 | - | ||
| 1149 |
|
Trần Nhật Phương Thảo | Nữ | 10-02-2011 | 1605 | 1418 | - | w | ||
| 1150 |
|
Lê Phước An | Nam | 01-08-2012 | 1603 | 1525 | 1525 | |||
| 1151 |
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 11-01-2015 | 1603 | 1666 | 1679 | w | ||
| 1152 |
|
Phạm Minh Nam | Nam | 11-04-2013 | 1603 | 1692 | 1723 | |||
| 1153 |
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 16-08-2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
| 1154 |
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 23-02-2008 | 1602 | - | - | i | ||
| 1155 |
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 31-01-2013 | 1602 | 1541 | 1634 | |||
| 1156 |
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 10-11-2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
| 1157 |
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 31-10-2014 | 1602 | 1661 | 1652 | |||
| 1158 |
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 07-01-2013 | 1601 | 1639 | 1519 | w | ||
| 1159 |
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 04-03-2010 | 1600 | 1645 | 1596 | |||
| 1160 |
|
Đào Nguyễn Ngọc Lam | Nữ | 04-11-2014 | 1600 | 1595 | 1448 | w | ||