| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11381
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11382
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11383
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11384
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11385
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11386
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11387
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11388
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11389
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11390
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11391
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11392
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1569 | 1529 | w | ||
|
11393
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11394
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11395
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11396
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11397
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11398
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11399
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11400
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||