| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11342
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11343
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11344
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
11345
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11346
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
11347
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11348
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11349
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11350
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
11351
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11352
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
11353
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11354
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1451 | 1417 | |||
|
11355
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11356
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11357
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1457 | |||
|
11358
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11359
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11360
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||