| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Trần Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11324
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11327
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11330
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11335
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11337
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11340
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||