| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1670 | - | |||
|
11303
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11304
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11306
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11308
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11309
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
11311
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
11312
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11314
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11316
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11317
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11318
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||