| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11261
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
11262
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11263
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11264
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11265
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11266
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11267
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11268
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11269
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
11270
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11271
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
11272
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11273
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11274
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11275
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11276
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11277
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11278
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11279
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
11280
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||