| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 20-01-2016 | 1613 | 1609 | 1536 | |||
| 1122 |
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 19-12-2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
| 1123 |
|
Nguyễn Đoàn Minh Bằng | Nam | 08-06-2014 | 1612 | 1621 | 1812 | |||
| 1124 |
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 30-11-2004 | 1612 | - | - | i | ||
| 1125 |
|
Lê Tấn Đạt | Nam | 09-05-2012 | 1612 | - | - | |||
| 1126 |
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 21-05-2013 | 1612 | 1449 | 1483 | i | ||
| 1127 |
|
Vũ Tuấn Trường | Nam | 05-04-2017 | 1612 | 1701 | 1709 | |||
| 1128 |
|
Đỗ Quốc Anh | Nam | 02-01-2008 | 1611 | - | - | i | ||
| 1129 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 16-01-2007 | 1611 | 1609 | 1718 | i | ||
| 1130 |
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 17-01-2016 | 1611 | 1603 | 1558 | w | ||
| 1131 |
|
Vũ Duy Minh | Nam | 07-11-2012 | 1611 | 1596 | 1565 | |||
| 1132 |
|
Phạm Bảo Châu | Nữ | 28-09-2013 | 1611 | 1575 | 1611 | w | ||
| 1133 |
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 11-02-2008 | 1610 | - | - | i | ||
| 1134 |
|
Đỗ Mạnh Quân | Nam | 04-10-2009 | 1610 | 1506 | 1603 | |||
| 1135 |
|
Lê Đình Đạt | Nam | 03-04-2011 | 1610 | 1574 | - | |||
| 1136 |
|
Đỗ Hoàng Hải | Nam | 29-06-2011 | 1609 | - | - | i | ||
| 1137 |
|
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | Nữ | 23-01-2012 | 1609 | 1600 | 1504 | w | ||
| 1138 |
|
Bùi Đại Lâm | Nam | 22-06-2010 | 1608 | 1629 | 1471 | |||
| 1139 |
|
Phạm Hải Minh | Nam | 05-10-2011 | 1607 | 1714 | 1624 | |||
| 1140 |
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 18-04-1997 | 1607 | 1555 | 1491 | i | ||