| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11161
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11162
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11163
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11164
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11165
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11166
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11167
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11168
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11169
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11170
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11171
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11172
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11173
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11174
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11175
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11176
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11177
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11178
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11179
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11180
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||