| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11129
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11131
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1581 | - | |||
|
11133
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11137
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||