| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Đậu Mạnh Cường | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11063
|
|
Nguyễn Xuân Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11064
|
|
Trần Phúc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11065
|
|
Tô Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Lê Hoàng Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Phạm Nhật Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11070
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11071
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11072
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11073
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11074
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11075
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11076
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11077
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11078
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11079
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1520 | 1626 | |||
|
11080
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||