| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11042
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11043
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Phạm Hữu Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11045
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Vũ Gia Thuận | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Triệu Phúc An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11048
|
|
Nguyễn Hà Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11049
|
|
Hoàng Ngọc Vân Khanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11050
|
|
Nguyễn Ngô Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11051
|
|
Trần Hoàng Gia Hưng | Nam | 2009 | - | 1644 | - | |||
|
11052
|
|
Danh Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Huỳnh Nguyễn Thanh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Trần Hải Phương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11055
|
|
Hứa Trường Khả | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Nguyễn Ngọc Khả Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11057
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11058
|
|
Phạm Thảo Ngọc Thuận | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11059
|
|
Lê Hoàng Xuân Hiếu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11060
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||