| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Lê Tường Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11023
|
|
Diệp Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11024
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11028
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11030
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11031
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Lê Anh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11033
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11035
|
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | 1483 | - | |||
|
11037
|
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||