| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11002
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11003
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11007
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11008
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11009
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||
|
11010
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
11012
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11014
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Nguyễn Vương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11020
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||