| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11002
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11004
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11007
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11012
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11013
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
11016
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 2010 | - | 1526 | - | |||