| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 |
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 28-04-2016 | 1618 | 1646 | 1644 | w | ||
| 1102 |
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 17/07/2010 | 1618 | - | - | |||
| 1103 |
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 17-03-2013 | 1618 | 1506 | 1706 | |||
| 1104 |
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 16-12-2012 | 1618 | 1549 | 1435 | |||
| 1105 |
|
Nguyễn Việt Thịnh | Nam | 01-12-2011 | 1617 | 1453 | 1644 | |||
| 1106 |
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 16-10-2005 | 1617 | - | - | i | ||
| 1107 |
|
Lý Khả Hân | Nữ | 26-09-2016 | 1617 | 1511 | 1643 | w | ||
| 1108 |
|
Phạm Gia Đức | Nam | 04-07-2008 | 1617 | 1512 | 1581 | |||
| 1109 |
|
Phan Khắc Hoàng Bách | Nam | 14-01-2015 | 1616 | 1446 | 1516 | |||
| 1110 |
|
Nguyễn Trần Thiên Vân | Nữ | 18-12-2012 | 1616 | 1664 | 1669 | w | ||
| 1111 |
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 14-10-2013 | 1615 | 1560 | 1629 | |||
| 1112 |
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 07-01-2012 | 1615 | 1608 | 1487 | |||
| 1113 |
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 21-10-2006 | 1615 | - | - | i | ||
| 1114 |
|
Cao Thanh Lâm | Nam | 28-09-2008 | 1615 | 1626 | 1571 | |||
| 1115 |
|
Nguyễn Vũ Lâm | Nam | 20-05-2013 | 1615 | 1609 | 1423 | |||
| 1116 |
|
Lim Tuấn Sang | Nam | 26-08-2014 | 1614 | 1546 | 1553 | |||
| 1117 |
|
Trần Đại Lâm | Nam | 03-03-2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
| 1118 |
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 27-07-2006 | 1614 | 1712 | 1848 | w | ||
| 1119 |
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 12-05-2018 | 1614 | 1594 | 1511 | w | ||
| 1120 |
|
Lê Hoài Tín | Nam | 26-07-2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||