DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10981 FIDE 12480495 Hoàng Lê Đại Nghĩa Nam 2015 - - -
10982 FIDE 12416495 Nguyễn Huỳnh Khánh Trang Nữ 2009 - - - w
10983 FIDE 12483311 Trần Hải Nam Nam 2008 - 1582 1729
10984 FIDE 12483567 Vũ Hoàng Anh Nam 2005 - - -
10985 FIDE 12419311 Dương Quang Minh Nam 2011 - - -
10986 FIDE 12419567 Nguyễn Hải Nam Nam 2008 - 1468 1605
10987 FIDE 12421103 Lê Trọng Bắc Nam 1989 - - -
10988 FIDE 12486639 Phạm Đăng Nguyên Nam 2009 - - -
10989 FIDE 12421359 Vương Thị Ngọc Thạch Nữ 1975 - - - w
10990 FIDE 12421871 Nguyễn Hải Phương Uyên Nữ 1993 - - - w
10991 FIDE 12493295 Trần Gia Huy Nam 2018 - - -
10992 FIDE 12429295 Lê Hoàng Bảo Duy Nam 2010 - - -
10993 FIDE 12496111 Đặng Minh Đức Nam 2017 - - -
10994 FIDE 12496367 Cao Gia Bảo Nam 2014 - - -
10995 FIDE 12431087 Trần Nguyễn Minh Anh Nữ 2012 - - - w
10996 FIDE 12499439 Lê Xuân Hùng Nam 2004 - - -
10997 FIDE 12434159 Vũ Gia Hùng Nam 2015 - - -
10998 FIDE 12499951 Nguyễn Khoa Minh An Nam 2017 - - -
10999 FIDE 12434671 Trần Thị Bảo Trâm Nữ 2007 - - - w
11000 FIDE 12437743 Trịnh Lê Ngọc Thương Nữ 2010 - - - w