| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10962
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10964
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
10965
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10966
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10968
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10970
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10972
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10973
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10975
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10976
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
10977
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10978
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||