| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10942
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10943
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1534 | |||
|
10944
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10945
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10946
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1536 | 1527 | |||
|
10947
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10948
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10949
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
|
10950
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10951
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10952
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
10953
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10955
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10956
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10957
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10958
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1516 | 1441 | ||
|
10959
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
10960
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||