| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1530 | - | |||
|
10923
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10924
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10929
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10930
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10931
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
10934
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10935
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10936
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1581 | - | |||
|
10937
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||