| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10921
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10922
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10923
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10924
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10925
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10926
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10927
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10928
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10929
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 2011 | - | 1545 | 1526 | |||
|
10930
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
10931
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10932
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10933
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10934
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10935
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1977 | NI | - | - | - | ||
|
10936
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10937
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10938
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10939
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10940
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||