| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10902
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1499 | - | |||
|
10903
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
10904
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||
|
10905
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10906
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10907
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10908
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10910
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10912
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
10915
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10916
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10917
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1444 | - | |||
|
10918
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10919
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10920
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||