| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10881
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10882
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10883
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
10884
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10885
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10886
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
10887
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10888
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10889
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10890
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
10891
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10892
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
10893
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10894
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
10895
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10896
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
10897
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10898
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
10899
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10900
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||