| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10862
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10863
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10864
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10865
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10866
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
10867
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10868
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1546 | |||
|
10869
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10870
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
10871
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10872
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
10875
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10876
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10877
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10878
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1633 | - | w | ||
|
10880
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||