| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Hoàng Xuân Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Trần Tiến Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Thái Vũ Mạnh Linh | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Trần Ngọc Thùy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10828
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||
|
10831
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10833
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10838
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10840
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||