DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1081 FIDE 12410993 Lê Minh Tuấn Anh Nam 2007 1632 1640 1909 i
1082 FIDE 12444278 Phan Thị Bình Nhi Nữ 2017 1632 1640 1642 w
1083 FIDE 12442305 Vũ Thị Yến Chi Nữ 2015 1632 1607 1685 w
1084 FIDE 12421065 Lê Hoà Bình Nam 1958 1632 - - i
1085 FIDE 12429961 Nguyễn Quang Vinh Nam 2014 1631 1573 1444 i
1086 FIDE 12410829 Lê Quốc Thái Nam 2005 1631 - - i
1087 FIDE 12410837 Ngô Hồng Phong Nam 1988 1631 - - i
1088 FIDE 12450065 Nguyễn Minh Nhiên Nam 2017 1630 1461 1574
1089 FIDE 12498564 Le Nguyen Khoi Nam 2017 1630 - -
1090 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 2014 1630 1602 1679
1091 FIDE 12426466 Trịnh Thanh Long Nam 2000 1630 - - i
1092 FIDE 12468428 Nguyễn Đình Nguyên Khôi Nam 2009 1629 - 1536 i
1093 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 2011 1628 - - i
1094 FIDE 12461229 Lâm Thành Phú Nam 2011 1628 1710 1579
1095 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 1973 NA 1628 - - i
1096 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 2005 1628 - - i
1097 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1628 1700 1672
1098 FIDE 12430889 Trần Vũ Lê Kha Nam 2012 1627 1664 1614
1099 FIDE 12444049 Ngô Hoàng Tùng Nam 2011 1627 1748 1652 i
1100 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 2004 1627 - - wi