| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 |
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 11-11-2010 | 1623 | 1461 | 1454 | |||
| 1082 |
|
Ma Bảo Nam | Nam | 27-07-2013 | 1623 | 1513 | 1540 | i | ||
| 1083 |
|
Phạm Viết Thiên Phước | Nam | 28-01-2010 | 1623 | 1667 | 1742 | |||
| 1084 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 14-09-2003 | 1623 | 1594 | 1639 | wi | ||
| 1085 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 24-01-2013 | 1622 | - | - | w | ||
| 1086 |
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 15-04-2012 | 1622 | 1654 | 1709 | |||
| 1087 |
|
Nguyễn Quang Nam | Nam | 03-06-2016 | 1622 | 1571 | 1683 | |||
| 1088 |
|
Bùi Tuấn Kiệt | Nam | 21-10-2009 | 1622 | 1840 | 1786 | |||
| 1089 |
|
Lê Công Thắng | Nam | 02-01-2016 | 1622 | 1649 | 1564 | |||
| 1090 |
|
Bùi Quốc Nghĩa | Nam | 14-03-2012 | 1622 | 1665 | 1741 | |||
| 1091 |
|
Phạm Nguyên Dũng | Nam | 04-01-2007 | 1621 | 1630 | - | i | ||
| 1092 |
|
Trần Thị Kim Liên | Nữ | 17-05-2004 | 1621 | 1558 | 1637 | wi | ||
| 1093 |
|
Nguyễn Thị Hồng Châu | Nữ | 04-12-1982 | 1620 | - | - | wi | ||
| 1094 |
|
Nguyễn Mai Chi | Nữ | 01-04-2011 | 1620 | 1577 | 1727 | w | ||
| 1095 |
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 08-08-2012 | 1619 | 1565 | 1620 | |||
| 1096 |
|
Pham Văn Vinh | Nam | 21-10-2010 | 1619 | 1509 | 1534 | i | ||
| 1097 |
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 30-10-2012 | 1619 | 1693 | 1643 | |||
| 1098 |
|
Phan Trung Thành | Nam | 08-09-2006 | 1619 | - | - | |||
| 1099 |
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 13-01-2009 | 1618 | 1596 | 1662 | w | ||
| 1100 |
|
Phạm Đức Minh | Nam | 28-07-2014 | 1618 | 1602 | 1655 | |||