DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10761 FIDE 561011177 Hà Văn Thiên Nam Nam 2015 - - -
10762 FIDE 12476137 Nguyễn Hoàng Thảo Nhi Nữ 2015 - - - w
10763 FIDE 561014249 Hoàng Thị Quế Anh Nữ 1990 - - - w
10764 FIDE 561014761 Đặng Nam Anh Nam 2015 - - -
10765 FIDE 12479209 Nguyễn Minh Phúc Nữ 2018 - - - w
10766 FIDE 12479721 Trần Thái Hà Nữ 2012 - 1619 1502 w
10767 FIDE 12414441 Nguyễn Hạnh Hoàng Đức Nam 2005 - 1589 -
10768 FIDE 12479977 Hoàng Minh Đức Nam 2016 - - -
10769 FIDE 12481513 Lâm Bá Đức Nam 2009 - - -
10770 FIDE 12481769 Nguyễn Phúc Khang Nam 2017 - - -
10771 FIDE 12417769 Nguyễn Lữ Kiệt Nam 2005 - - -
10772 FIDE 12491241 Trần Đức Khang Nam 2015 - - -
10773 FIDE 12491497 Nguyễn Minh Quân Nam 2020 - - -
10774 FIDE 12427241 Nguyễn Thành Tài Nam 2008 - 1661 1650
10775 FIDE 12494313 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - - - w
10776 FIDE 12494569 Hoàng Minh Đạt Nam 2015 - 1635 1590
10777 FIDE 12432873 Lê Phạm Trung Nghĩa Nam 2006 - - -
10778 FIDE 12435945 Nguyễn Đức Duy Nam 2015 - - -
10779 FIDE 12440809 Nguyễn Nhật Đăng Khoa Nam 1997 - - -
10780 FIDE 12442089 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2007 - - -